retaining fee
/ri'teiniɳ'fi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền trả trước cho luật sư: Một khoản tiền được khách hàng trả trước cho luật sư hoặc công ty luật để đảm bảo sự sẵn sàng và cam kết cung cấp dịch vụ pháp lý trong một vụ việc hoặc một khoảng thời gian nhất định trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lawyer required a substantial retaining fee before agreeing to take the complex case. (Luật sư yêu cầu một khoản tiền trả trước đáng kể trước khi đồng ý nhận vụ án phức tạp.)
- We paid a retaining fee to secure the firm's services for the upcoming merger. (Chúng tôi đã trả một khoản tiền trả trước để đảm bảo dịch vụ của công ty luật cho vụ sáp nhập sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pay a retaining fee": trả tiền trả trước (để giữ chân luật sư).
- Clients often pay a retaining fee to ensure their lawyer is available when needed. (Khách hàng thường trả tiền trả trước để đảm bảo luật sư của họ sẵn sàng khi cần.)
"under a retaining fee agreement": theo thỏa thuận phí trả trước.
- The consultant is working for us under a retaining fee agreement. (Chuyên gia tư vấn đang làm việc cho chúng tôi theo một thỏa thuận phí trả trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Retainer (n): (1) Khoản tiền trả trước (cùng nghĩa với "retaining fee"). (2) Hợp đồng dịch vụ trả trước.
- He is on a monthly retainer with the law firm. (Anh ấy có hợp đồng dịch vụ trả trước hàng tháng với công ty luật.)
Từ đồng nghĩa
- Advance payment: khoản thanh toán trước.
- Engagement fee: phí cam kết (dịch vụ).
Lưu ý
- "Retaining fee" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và dịch vụ chuyên nghiệp (như tư vấn, luật sư). Nó khác với "salary" (lương) hay "hourly rate" (mức giá theo giờ) vì đây là khoản tiền trả trước để đảm bảo sự sẵn sàng, chứ không phải thanh toán cho công việc đã hoàn thành.